大教

đại giáo

Hán Việt: đại giáo

Tổng quan

đại giáo (術語)如來之教法也。☸

Cấu tạo: (đại) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại giáo (術語)如來之教法也。☸

Eng

  • Cihui 大教 àjiào n. <trad.> Confucianism