大文

dà wén đại văn

Hán Việt: đại văn · Pinyin: dà wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏大的文章﹐伟大的作品; 谓繁盛的文饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的文章﹐伟大的作品。 2.谓繁盛的文饰。

Eng

  • Cihui 大文 àwén n. major passage (in a narrative)