大齋
đại trai
Hán Việt: đại trai · Pinyin: dà zhāi
Tổng quan
nhịn ăn | kiêng ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhịn ăn | kiêng ăn
Eng
- CC-CEDICT to fast|to abstain from food
- Cihui to fast; to abstain from food
Hán Việt: đại trai · Pinyin: dà zhāi
nhịn ăn | kiêng ăn