大早 đại tảo Hán Việt: đại tảo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 早 (tảo)Hán Việtđại tảoCấu tạo大 + 早 · đại + tảo nghĩa thành phần: đại + tảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天尚未完全亮的早晨。《二十年目睹之怪現狀》第七回:「時候不早了,我們睡罷!明日大早,我還要到關上去呢。」