大昕

dà xīn đại hân

Hán Việt: đại hân · Pinyin: dà xīn

Tổng quan

bình minh; rạng đông; trời sáng。昕:黎明。天亮。

Cấu tạo: (đại) + (hân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình minh; rạng đông; trời sáng。昕:黎明。天亮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黎明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黎明。