大星 dà xīng · đại tinh Hán Việt: đại tinh · Pinyin: dà xīng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 星 (tinh)Pinyindà xīngHán Việtđại tinhCấu tạo大 + 星 · đại + tinh nghĩa thành phần: đại + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星宿中大而亮者; 喻杰出的人物; 指启明星。Tân Hoa Tự Điển 1.星宿中大而亮者。 2.喻杰出的人物。 3.指启明星。