大望 dà wàng · đại vọng Hán Việt: đại vọng · Pinyin: dà wàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 望 (vọng)Pinyindà wàngHán Việtđại vọngCấu tạo大 + 望 · đại + vọng nghĩa thành phần: đại + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛求﹐奢望; 大为不满。Tân Hoa Tự Điển 1.苛求﹐奢望。 2.大为不满。jaJMdict aspiration|ambition