大朝
đại triêu
Hán Việt: đại triêu · Pinyin: dà cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓天子大会诸侯群臣; 指朝会的场所; 称居于正统的朝廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子大会诸侯群臣。 2.指朝会的场所。 3.称居于正统的朝廷。
Hán Việt: đại triêu · Pinyin: dà cháo