大條
đại điều
Hán Việt: đại điều · Pinyin: dà tiáo
Tổng quan
(dùng để mô tả 事情) nghiêm trọng | trầm trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui (dùng để mô tả 事情) nghiêm trọng | trầm trọng
Eng
- CC-CEDICT (used to modify 事情[shi4 qing5]) serious; grave
- Cihui (used to modify 事情) serious; grave