大板車

dà bǎn chē đại bản xa

Hán Việt: đại bản xa · Pinyin: dà bǎn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bản) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用人力拉的较大的运货平板车。又称"榻车"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用人力拉的较大的运货平板车。又称"榻车"。

Eng

  • Cihui 大板車 àbǎnchē n. 1. large handcart 2. large flatbed tricycle M:³liàng