大枝 dài zhī · đại chi Hán Việt: đại chi · Pinyin: dài zhī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 枝 (chi)Pinyindài zhīHán Việtđại chiCấu tạo大 + 枝 · đại + chi nghĩa thành phần: đại + chi Nghĩa jaJMdict large branch|bough