大枷 đại gia Hán Việt: đại gia Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 枷 (gia)Hán Việtđại giaCấu tạo大 + 枷 · đại + gia nghĩa thành phần: đại + gia Nghĩa EngCihui 大枷 dàjiā ►See dài dàjiā