大染缸

dà rǎn gāng đại nhiễm hang

Hán Việt: đại nhiễm hang · Pinyin: dà rǎn gāng

Tổng quan

thùng thuốc nhuộm lớn | (ví von) môi trường tham nhũng

Cấu tạo: (đại) + (nhiễm) + (hang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng thuốc nhuộm lớn | (ví von) môi trường tham nhũng

Eng

  • CC-CEDICT big dyeing vat|(fig.) corrupting environment
  • Cihui big dyeing vat/(fig.) corrupting environment