大桁 dà héng · đại hành Hán Việt: đại hành · Pinyin: dà héng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 桁 (hành)Pinyindà héngHán Việtđại hànhCấu tạo大 + 桁 · đại + hành nghĩa thành phần: đại + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大航。Tân Hoa Tự Điển 1.大航。