大梁

dà liáng đại lương

Hán Việt: đại lương · Pinyin: dà liáng

Tổng quan

kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc | LT:根

Cấu tạo: (đại) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc | LT:根

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。在今河南省開封縣,為戰國時魏都。 2.屋的主梁。《文選.陸機.擬古詩十二首.擬明月皎夜光》:「織女無機杼,大梁不架楹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊檩;;。

Eng

  • CC-CEDICT capital of Wei 魏 during Warring states|CL:根[gen1]
  • Cihui capital of Wei 魏 during Warring states; CL:根