大棘 đại cức Hán Việt: đại cức Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 棘 (cức)Hán Việtđại cứcCấu tạo大 + 棘 · đại + cức nghĩa thành phần: đại + cức Nghĩa EngCihui megacanthopore