大楷

dà kǎi đại giai

Hán Việt: đại giai · Pinyin: dà kǎi

Tổng quan

1. chữ Khải viết tay。手寫的大的楷體漢字。 2. chữ in。拼音字母的大寫印刷體。

Cấu tạo: (đại) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chữ Khải viết tay。手寫的大的楷體漢字。 2. chữ in。拼音字母的大寫印刷體。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約為一寸半至二寸見方的正楷大字。如:「他這篇大楷,氣勢雄渾,寫得真不錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手写的大的楷体汉字;拼音字母的大写印刷体。

Eng

  • Cihui 大楷 àkǎi n. 1. regular Chinese script in big characters 2. block letters