大樓

dà lóu đại lâu

Hán Việt: đại lâu · Pinyin: dà lóu

Tổng quan

toà nhà (khá lớn, nhiều tầng) | LT:幢,座

Cấu tạo: (đại) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toà nhà (khá lớn, nhiều tầng) | LT:幢,座

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大的樓房。如:「這地區辦公大樓林立,市容非常壯觀。」

Eng

  • CC-CEDICT building (a relatively large, multistory one)|CL:幢[zhuang4],座[zuo4]
  • Cihui building (a relatively large, multistory one); CL:幢,座