大樹菠蘿

dà shù bō luóđại thụ ba la

Hán Việt: đại thụ ba la · Pinyin: dà shù bō luó

Tổng quan

quả mít

Cấu tạo: 大 (đại) + 樹 (thụ) + 菠 (ba) + 蘿 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mít
  • Google Alex v6 quả mít
  • Tần suất từ mít; quả mít; trái mít

Eng

  • Cihui jackfruit
  • Tần suất từ jackfruit

Từ liên quan

Gần nghĩa

大樹仙人 · 大樹鄉 · 大树枝 · 大樹鶯 · 大樹緊那羅 · 菠蘿包 · 菠蘿啤 · 菠蘿油