大樹緊那羅 đại thụ khẩn na la Hán Việt: đại thụ khẩn na la Tổng quan (天名)住於香山緊那羅王名。緊那羅為八部眾之一。帝釋天之樂神也。見緊那羅條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 树 (thụ) + 紧 (khẩn) + 那 (na) + 罗 (la)Hán Việtđại thụ khẩn na laCấu tạo大 + 树 + 紧 + 那 + 罗 · đại + thụ + khẩn + na + la nghĩa thành phần: đại + thụ + khẩn + na + la Nghĩa ViệtCihui (天名)住於香山緊那羅王名。緊那羅為八部眾之一。帝釋天之樂神也。見緊那羅條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa那羅延力經 · 那羅延天后 · 那羅延身願 · 大树菠萝 · 大樹仙人 · 那羅延天 · 那羅延身 · 那羅摩納