大樹鶯

dà shù yīngđại thụ oanh

Hán Việt: đại thụ oanh · Pinyin: dà shù yīng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)

Cấu tạo: 大 (đại) + 樹 (thụ) + 鶯 (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chích bụi đầu nâu
  • Google Alex v6 chích chạch má hạt dẻ
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)

Eng

  • Cihui (bird species of China) chestnut-crowned bush warbler (Cettia major)
  • Tần suất từ (bird species of China) chestnut-crowned bush warbler (Cettia major)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大樹鄉 · 大树枝 · 大樹 · 大樹菠蘿 · 大樹仙人 · 大樹緊那羅 · 大树将军 · 大树特树