大欲 đại dục Hán Việt: đại dục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 欲 (dục)Hán Việtđại dụcCấu tạo大 + 欲 · đại + dục nghĩa thành phần: đại + dục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 基本的欲望。如:「食、色者,人之大欲。」jaJMdict avarice