大款

dà kuǎn đại khoản

Hán Việt: đại khoản · Pinyin: dà kuǎn

Tổng quan

người rất giàu có

Cấu tạo: (đại) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người rất giàu có

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很有钱的人。

Eng

  • CC-CEDICT very wealthy person
  • Cihui very wealthy person