大歌劇 đại ca kịch Hán Việt: đại ca kịch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)Hán Việtđại ca kịchCấu tạo大 + 歌 + 劇 · đại + ca + kịch nghĩa thành phần: đại + ca + kịch Nghĩa EngCihui 大歌劇 àgējù n. grand opera M:²bù/²mù/²chǎng