大毛
đại mao
Hán Việt: đại mao · Pinyin: dà máo
Tổng quan
hàng da; hàng da lông; hàng thuộc da。長毛的皮料,如狐膁、灘羊皮等。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng da; hàng da lông; hàng thuộc da。長毛的皮料,如狐膁、灘羊皮等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.長毛的皮衣。用狐、貉或灘羊皮製成。《紅樓夢》第九回:「大毛衣服我也包好了,交出給小子們去了。」 2.大陸地區指人民幣單位元的戲稱。如:「一個月才領幾十大毛,談什麼現代化生活?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长毛的皮料,如狐肷、滩羊皮等。
Eng
- Cihui 大毛 àmáo n. 1. long-haired pelt 2. missionary 3. foreign merchant