大氧吧

dà yǎng bā đại dưỡng ba

Hán Việt: đại dưỡng ba · Pinyin: dà yǎng bā

Tổng quan

nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên) | (cliché) lá phổi của hành tinh

Cấu tạo: (đại) + (dưỡng) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên) | (cliché) lá phổi của hành tinh

Eng

  • CC-CEDICT source of oxygen (of forests and nature reserves)|(cliché) lungs of the planet
  • Cihui source of oxygen (of forests and nature reserves); (cliché) lungs of the planet