大沖

dà chōng đại trùng

Hán Việt: đại trùng · Pinyin: dà chōng

Tổng quan

đại xung: đại đối

Cấu tạo: (đại) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại xung: đại đối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民間稱陰陽五行不調和,與人事有所沖煞為「大沖」。

Eng

  • Cihui 大衝 àchōng n. <astr.> favorable opposition