大油

dà yóu đại du

Hán Việt: đại du · Pinyin: dà yóu

Tổng quan

mỡ lợn

Cấu tạo: (đại) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ lợn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪油。

Eng

  • CC-CEDICT lard
  • Cihui 大油 àyóu n. <coll.> lard