大治

dà zhì đại trì

Hán Việt: đại trì · Pinyin: dà zhì

Tổng quan

đại trị; lập lại an ninh và trật tự。指國家政治安定,經濟繁榮。 天下大治 thiên hạ đại trị

Cấu tạo: (đại) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại trị; lập lại an ninh và trật tự。指國家政治安定,經濟繁榮。 天下大治 thiên hạ đại trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家政治稳定,社会安定,经济繁荣:天下~。

Eng

  • Cihui 大治 dàzhì n. great order

ja

  • JMdict Daiji era (1126.1.22-1131.1.29)