大津 Dàjīn · đại tân Hán Việt: đại tân · Pinyin: Dàjīn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 津 (tân)PinyinDàjīnHán Việtđại tânCấu tạo大 + 津 · đại + tân nghĩa thành phần: đại + tân Nghĩa EngCihui OtsujaJMdict Ōtsu (city in Shiga)