大淺盤 dà qiǎn pán · đại thiển bàn Hán Việt: đại thiển bàn · Pinyin: dà qiǎn pán Tổng quan đĩa lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 淺 (thiển) + 盤 (bàn)Pinyindà qiǎn pánHán Việtđại thiển bànCấu tạo大 + 淺 + 盤 · đại + thiển + bàn nghĩa thành phần: đại + thiển + bàn Nghĩa ViệtCihui đĩa lớnEngCC-CEDICT platterCihui platter