大漸 đại tiệm Hán Việt: đại tiệm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 漸 (tiệm)Hán Việtđại tiệmCấu tạo大 + 漸 · đại + tiệm nghĩa thành phần: đại + tiệm Nghĩa EngCihui 大漸 dàjiàn v. <trad.> become worse (of illness)