大溜

dà liù

Pinyin: dà liù

Tổng quan

dòng nước xiết。河心速度大的水流。 隨大溜 theo dòng nước xiết

Cấu tạo: (đại) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng nước xiết。河心速度大的水流。 隨大溜 theo dòng nước xiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河心流速快的水流丨;随~。

Eng

  • Cihui 大溜 àliù* n. swift current (of water)