大滑 dà huá · đại hoạt Hán Việt: đại hoạt · Pinyin: dà huá Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 滑 (hoạt)Pinyindà huáHán Việtđại hoạtCấu tạo大 + 滑 · đại + hoạt nghĩa thành phần: đại + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大猾"。 2.流星的一种。