大漆

đại tất

Hán Việt: đại tất

Tổng quan

sơn sống。生漆。

Cấu tạo: (đại) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn sống。生漆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濾去雜質並去除部分水分的漆樹汁。可做為塗料。也稱為「生漆」。

Eng

  • Cihui 大漆 àqī n. <chem.> japan; lacquer