大漕 dà cáo · đại tào Hán Việt: đại tào · Pinyin: dà cáo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 漕 (tào)Pinyindà cáoHán Việtđại tàoCấu tạo大 + 漕 · đại + tào nghĩa thành phần: đại + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代转运使的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代转运使的俗称。