大災
đại tai
Hán Việt: đại tai · Pinyin: dà zāi
Tổng quan
tai hoạ | thảm hoạ
Nghĩa
Việt
- Cihui tai hoạ | thảm hoạ
Eng
- CC-CEDICT calamity|catastrophe
- Cihui calamity; catastrophe
ja
- JMdict great disaster
Hán Việt: đại tai · Pinyin: dà zāi
tai hoạ | thảm hoạ