大點 dà diǎn · đại điểm Hán Việt: đại điểm · Pinyin: dà diǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 點 (điểm)Pinyindà diǎnHán Việtđại điểmCấu tạo大 + 點 · đại + điểm nghĩa thành phần: đại + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大雨点; 唐时博戏之一; 大的方面﹐主要部分。Tân Hoa Tự Điển 1.指大雨点。 2.唐时博戏之一。 3.大的方面﹐主要部分。