大煙

dà yān đại yên

Hán Việt: đại yên · Pinyin: dà yān

Tổng quan

thuốc phiện

Cấu tạo: (đại) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc phiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴉片煙。如:「吸食大煙對身體有害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"大烟"; 鸦片的通称; 指罂粟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"大烟"。 2.鸦片的通称。 3.指罂粟。

Eng

  • CC-CEDICT opium
  • Cihui opium