大熊 dà xióng · đại hùng Hán Việt: đại hùng · Pinyin: dà xióng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 熊 (hùng)Pinyindà xióngHán Việtđại hùngCấu tạo大 + 熊 · đại + hùng nghĩa thành phần: đại + hùng