大熊

dà xióngđại hùng

Hán Việt: đại hùng · Pinyin: dà xióng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 熊 (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Hùng

Đức

  • Handedict Großer Bär (Ursa Major) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大熊座 · 大熊猫 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专