大熟 đại thục Hán Việt: đại thục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 熟 (thục)Hán Việtđại thụcCấu tạo大 + 熟 · đại + thục nghĩa thành phần: đại + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穀物大豐收。《書經.金縢》:「秋,大熟,未穫,天大雷電以風。」