大營帳 đại doanh trướng Hán Việt: đại doanh trướng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 營 (doanh) + 帳 (trướng)Hán Việtđại doanh trướngCấu tạo大 + 營 + 帳 · đại + doanh + trướng nghĩa thành phần: đại + doanh + trướng Nghĩa EngCihui 大營帳 àyíngzhàng n. marquée M:⁴zuò