大爵

đại tước

Hán Việt: đại tước

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爵位。《三國演義》第三二回:「尚乃繼母所生,反承大爵,心實不甘。」