大片

dà piàn đại phiến

Hán Việt: đại phiến · Pinyin: dà piàn

Tổng quan

khu vực rộng lớn | diện tích lớn | trải dài mênh mông | mở rộng rộng rãi | phim bom tấn

Cấu tạo: (đại) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực rộng lớn | diện tích lớn | trải dài mênh mông | mở rộng rộng rãi | phim bom tấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指投资大、制作成本高的电影片,多为题材重大、影响面广并由著名影星主演的:进口~|国产~。

Eng

  • CC-CEDICT wide expanse|large area|vast stretch|extending widely|blockbuster movie
  • Cihui wide expanse; large area; vast stretch; extending widely; blockbuster movie