大牌

dà pái đại bài

Hán Việt: đại bài · Pinyin: dà pái

Tổng quan

lá bài mạnh | lá bài danh dự (trò chơi bài) | người rất nổi tiếng hoặc thành công | tự cao tự đại

Cấu tạo: (đại) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá bài mạnh | lá bài danh dự (trò chơi bài) | người rất nổi tiếng hoặc thành công | tự cao tự đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在某一行業中,擁有傑出的成就或名望。如:「大牌律師」、「大牌醫師」、「大牌教授」。 2.為人非常驕傲、自滿。如:「這人大牌得很,常對人頤指氣使,一點也不懂得謙虛。」 3.玩撲克牌時,與其他各副牌組相較,占有絕大優勝的牌,稱為「大牌」。如:「他手上握有大牌,要贏他可難喔!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指名气大、水平高、实力强的人(多指文艺界、体育界的);属性词。名气大、水平高、实力强的:~球星|~歌星|~俱乐部。

Eng

  • CC-CEDICT strong card|honor card (card games)|very popular or successful person|self-important
  • Cihui strong card; honor card (card games); very popular or successful person; self-important