大狐 dà hú · đại hồ Hán Việt: đại hồ · Pinyin: dà hú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 狐 (hồ)Pinyindà húHán Việtđại hồCấu tạo大 + 狐 · đại + hồ nghĩa thành phần: đại + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。