大呆 đại ngốc Hán Việt: đại ngốc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 呆 (ngốc)Hán Việtđại ngốcCấu tạo大 + 呆 · đại + ngốc nghĩa thành phần: đại + ngốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 很大,很強烈。《儒林外史》第二二回:「這大獃的頂頭風,前頭就是黃天蕩,昨晚一號幾十隻船都灣在這裡,那一個敢開?」