大珰 dà dāng·đại đang Hán Việt: đại đang · Pinyin: dà dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指当权的宦官。珰﹐汉代宦官充武职者的冠饰﹐后即作为宦官的代称。 Cấu tạo: 大 (đại) + 璫 (đang)Pinyindà dāngHán Việtđại đangCấu tạo大 + 璫 · đại + đang nghĩa thành phần: đại + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指当权的宦官。珰﹐汉代宦官充武职者的冠饰﹐后即作为宦官的代称。 Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东