大球
đại cầu
Hán Việt: đại cầu · Pinyin: dà qiú
Tổng quan
các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền sử dụng bóng lớn | xem thêm 小球
Nghĩa
Việt
- Cihui các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền sử dụng bóng lớn | xem thêm 小球
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指足球、籃球、排球、手球等球類運動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指足球、篮球、排球等球类项目(跟“小球”相对)。
Eng
- CC-CEDICT sports such as soccer, basketball and volleyball that use large balls|see also 小球[xiao3 qiu2]
- Cihui sports such as soccer, basketball and volleyball that use large balls; see also 小球