大瑕 dà xiá · đại hà Hán Việt: đại hà · Pinyin: dà xiá Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 瑕 (hà)Pinyindà xiáHán Việtđại hàCấu tạo大 + 瑕 · đại + hà nghĩa thành phần: đại + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大缺点;大过失。Tân Hoa Tự Điển 1.大缺点;大过失。